Test nhanh BKC 0-400 ppm (160.1)


JOHNSON-ANH

Test nhanh QAC 160.1 hay còn gọi test nhanh BKC (Benzalkonium chloride) dùng để kiểm tra nhanh hàm lượng BKC trong dung dịch khử trùng với khoảng đo 0-400 ppm


Còn hàng

TEST NHANH QAC 160.1 KIỂM TRA NHANH BKC TRONG DUNG DỊCH KHỬ TRÙNG JOHNSON ANH

Code: 160.1

Hãng sản xuất: Johnson-Anh
Test  nhanh QAC 160.1 hay còn gọi test nhanh BKC (Benzalkonium chloride) dùng để kiểm tra nhanh hàm lượng BKC trong dung dịch khử trùng với khoảng đo 0-400 ppm. Với test kiểm tra BKC 160.1 chỉ mất 1-2 phút để có kết quả đo mà không cần thiết bị kèm theo giúp người dùng tiết kiệm về thời gian và chi phí.

Điểm nổi bật test nhanh BKC 160.1

√ Sử dụng đơn giản với 3 bước thực hiện trên test thử BKC.
√ Kết quả nhanh chóng trong 1-2 phút thực hiện.
√ An toàn với người dùng với thân test thử dài (tránh tiếp xúc với dung dịch đo)

Thông số test nahnh BKC 160.1

Code     

Tên sản phẩm                              

Thang đo                                        

Qui cách      

160.1

Test nhanh QAC (BKC) 400

0-100-200-300-400 mg/L BZK

100 test/hộp

Những lưu ý khi bảo quản test nhanh BKC 160.1

! Lưu trữ test thử nhanh nơi kho và mát.
! Đóng nắp ngay sau khi sử dụng.
! Bảo quản trong 4-30 0C

 

 

---------------------------------------------------------------------------------------------

DANH SÁCH TEST NHANH JONSON

 

Code Tên sản phẩm Thang đo Quy cách
234.1 Test nhanh hồ bơi 3 trong 1

Chỉ tiêu tổng độ cứng 0-1000 mg/L - 0-100-250-500-1000 mg/L CaCO3

Chỉ tiêu chlorine dư (tự do) 0-10 mg/l - 0-0.5-1-3-5-10 mg/L Cl2

Chỉ tiêu Ph 6.4-8.4 - pH 6.4-6.8-7.2-7.6-8.4

50 test/hộp
232.1 Test nhanh hồ bơi 5 trong 1

Chỉ tiêu tổng độ cứng 0-1000 mg/L - 0-100-250-500-1000 mg/L CaCO3

Chỉ tiêu chlorine tự do 0-10 mg/l - 0-0.5-1-3-5-10 mg/L Cl2

Chỉ tiêu chlorine tổng 0-10 mg/l - 0-1-3-5-10 mg/L Cl

Chỉ tiêu độ kiềm 0-240 mg/l - 0-80-120-180-240 mg/L CaCO3

Chỉ tiêu pH 6.4-8.4 - pH 6.4-6.8-7.2-7.6-8.4

50 test/hộp
240.1 Test nhanh độ cứng 0-500 mg/l CaCO3 0-5-10-15-20-25 od  CaCO3 100 test/hộp
218.1 Test nhanh Nitrit 0-80 ppm NO2- 0-2-5-10-20-40-80 mg/L NO2- 100 test/hộp
175.5c Test nhanh Nitrit 0-25 mg/L NO2 0-0.5-1-5-10-25 mg/L NO2 100 test/hộp
167.5c Test nhanh Nitrat 0-50 ppm NO3- 0-10-25-50-250-500 mg/L NO3- 100 test/hộp
185.1c Test nhanh độ cứng 0-500 mg/l CaCO3 0-50-125-250-500 mg/L CaCO3 100 test/hộp
172.5c Test nhanh sulfit 0-500 pmm SO32- 0-10-25-50-100-250-500 mg/L SO32- 100 strips
012.1 Test nhanh bạc 0-10 g/l Ag+ 0-1-1.75-2.75-3.5-5-7-10 g/L Ag+ 100 test/hộp
160.2 Test nhanh BKC 25-1000ppm 0-25-50-100-250-500-1000 mg/L BKC 100 test/hộp
160.3 Test nhanh BKC 200-1000 ppm 0-200-400-600-800-1000 mg/L BZK 100 test/hộp
160.1 Test nhanh BKC 0-400 ppm 0-100-200-300-400 mg/L BZK 100 test/hộp
224.1 Test nhanh phosphat 0-500 ppm 0-3-10-25-50-100-250-500 mg/L 100 test/hộp
222.1 Test nhanh Peroxit 0-1000 ppm H2O2 0-100-200-400-600-800-1000 mg/L H2O2 100 test/hộp
165.5c Test nhanh Peroxit 0-100ppm H2O2 0-1-3-10-30-100 mg/L H2O2 100 test/hộp
220.1 Test nhanh Peroxit 0-25ppm H2O2 0-0.5-2-5-10-25 mg/L H2O2 100 strips
228.1 Test nhanh peracetic 0-2000 ppm PAA 0-500-1000-1500-2000 mg/L PAA 100 test/hộp
168.5c Test nhanh peracetic 0-500 mg/L PAA 0-100-150-200-250-300-400-500 mg/L PAA 100 test/hộp
167.5c Test nhanh peracetic 0-50 ppm 0-5-10-20-30-50 mg/L PAA 100 strips
248.1 Test nhanh sắt 0-500 mg/L Fe 0-3-10-25-50-100-250-500 mg/L Fe 100 test/hộp
236.1 Test nhanh iốt 0-225 ppm 0-50-75-150-225 mg/L I 100 test/hộp
238.1 Test nhanh glucose 0-2000 mg/L 0-100-250-500-1000-2000 mg/L Glucose 100 test/hộp
230.1 Test nhanh glucose 0-500 ppm 0-10-25-50-100-250-500 mg/L Glucose 100 test/hộp
173.5c Test nhanh florua 0-100 ppm 0-10-25-50-100 mg/L F- 100 test/hộp
250.1 Test nhanh đồng 0-300 ppm 0-10-30-100-300 mg/L Cu+ 100 test/hộp
020.5 Test nhanh chlorine tổng 0-200 ppm Cl₂ 0 - 10 - 25 - 50 - 100 - 200 mg/L Cl₂ 5 m
164.1c Que thử nhanh chlorine 0-1000 ppm 0-50-100-250-500-1000 mg/L Cl2 100 strips
163.1c Que thử nhanh chlorine 0-300 ppm 0-25-50-100-200-300 mg/L Cl2 100 test/hộp
216.1 Que thử nhanh chlorine 0-20 ppm 0-0.5-1-3-5-10-20 mg/L Cl2 100 test/hộp
161.1c Que thử nhanh chlorine 0-5 ppm 0-0.5-1-3-5 mg/L Cl2 100 strips  
212.1 Que thử nhanh axit ascorbic 0-2000 ppm

0 - 50 - 100 - 200 - 300 - 500 - 700

- 1000 - 2000 mg/L AA

100 strips
210.1 Que thử nhanh Amoni 0-400 ppm 0-10-25-50-100-200-400 mg/L NH4+ 100 strips
Que thử bán định lượng J-QUANT®

100 strips/pk

5m reel

25 strips/pk

PH Indicator Strips 100 strips

 

 

 

 

 

 

- Download manual

---------------------------------------------------------------------------------------------

DANH SÁCH TEST NHANH JONSON

 

Code Tên sản phẩm Thang đo Quy cách
234.1 Test nhanh hồ bơi 3 trong 1

Chỉ tiêu tổng độ cứng 0-1000 mg/L - 0-100-250-500-1000 mg/L CaCO3

Chỉ tiêu chlorine dư (tự do) 0-10 mg/l - 0-0.5-1-3-5-10 mg/L Cl2

Chỉ tiêu Ph 6.4-8.4 - pH 6.4-6.8-7.2-7.6-8.4

50 test/hộp
232.1 Test nhanh hồ bơi 5 trong 1

Chỉ tiêu tổng độ cứng 0-1000 mg/L - 0-100-250-500-1000 mg/L CaCO3

Chỉ tiêu chlorine tự do 0-10 mg/l - 0-0.5-1-3-5-10 mg/L Cl2

Chỉ tiêu chlorine tổng 0-10 mg/l - 0-1-3-5-10 mg/L Cl

Chỉ tiêu độ kiềm 0-240 mg/l - 0-80-120-180-240 mg/L CaCO3

Chỉ tiêu pH 6.4-8.4 - pH 6.4-6.8-7.2-7.6-8.4

50 test/hộp
240.1 Test nhanh độ cứng 0-500 mg/l CaCO3 0-5-10-15-20-25 od  CaCO3 100 test/hộp
218.1 Test nhanh Nitrit 0-80 ppm NO2- 0-2-5-10-20-40-80 mg/L NO2- 100 test/hộp
175.5c Test nhanh Nitrit 0-25 mg/L NO2 0-0.5-1-5-10-25 mg/L NO2 100 test/hộp
167.5c Test nhanh Nitrat 0-50 ppm NO3- 0-10-25-50-250-500 mg/L NO3- 100 test/hộp
185.1c Test nhanh độ cứng 0-500 mg/l CaCO3 0-50-125-250-500 mg/L CaCO3 100 test/hộp
172.5c Test nhanh sulfit 0-500 pmm SO32- 0-10-25-50-100-250-500 mg/L SO32- 100 strips
012.1 Test nhanh bạc 0-10 g/l Ag+ 0-1-1.75-2.75-3.5-5-7-10 g/L Ag+ 100 test/hộp
160.2 Test nhanh BKC 25-1000ppm 0-25-50-100-250-500-1000 mg/L BKC 100 test/hộp
160.3 Test nhanh BKC 200-1000 ppm 0-200-400-600-800-1000 mg/L BZK 100 test/hộp
160.1 Test nhanh BKC 0-400 ppm 0-100-200-300-400 mg/L BZK 100 test/hộp
224.1 Test nhanh phosphat 0-500 ppm 0-3-10-25-50-100-250-500 mg/L 100 test/hộp
222.1 Test nhanh Peroxit 0-1000 ppm H2O2 0-100-200-400-600-800-1000 mg/L H2O2 100 test/hộp
165.5c Test nhanh Peroxit 0-100ppm H2O2 0-1-3-10-30-100 mg/L H2O2 100 test/hộp
220.1 Test nhanh Peroxit 0-25ppm H2O2 0-0.5-2-5-10-25 mg/L H2O2 100 strips
228.1 Test nhanh peracetic 0-2000 ppm PAA 0-500-1000-1500-2000 mg/L PAA 100 test/hộp
168.5c Test nhanh peracetic 0-500 mg/L PAA 0-100-150-200-250-300-400-500 mg/L PAA 100 test/hộp
167.5c Test nhanh peracetic 0-50 ppm 0-5-10-20-30-50 mg/L PAA 100 strips
248.1 Test nhanh sắt 0-500 mg/L Fe 0-3-10-25-50-100-250-500 mg/L Fe 100 test/hộp
236.1 Test nhanh iốt 0-225 ppm 0-50-75-150-225 mg/L I 100 test/hộp
238.1 Test nhanh glucose 0-2000 mg/L 0-100-250-500-1000-2000 mg/L Glucose 100 test/hộp
230.1 Test nhanh glucose 0-500 ppm 0-10-25-50-100-250-500 mg/L Glucose 100 test/hộp
173.5c Test nhanh florua 0-100 ppm 0-10-25-50-100 mg/L F- 100 test/hộp
250.1 Test nhanh đồng 0-300 ppm 0-10-30-100-300 mg/L Cu+ 100 test/hộp
020.5 Test nhanh chlorine tổng 0-200 ppm Cl₂ 0 - 10 - 25 - 50 - 100 - 200 mg/L Cl₂ 5 m
164.1c Que thử nhanh chlorine 0-1000 ppm 0-50-100-250-500-1000 mg/L Cl2 100 strips
163.1c Que thử nhanh chlorine 0-300 ppm 0-25-50-100-200-300 mg/L Cl2 100 test/hộp
216.1 Que thử nhanh chlorine 0-20 ppm 0-0.5-1-3-5-10-20 mg/L Cl2 100 test/hộp
161.1c Que thử nhanh chlorine 0-5 ppm 0-0.5-1-3-5 mg/L Cl2 100 strips  
212.1 Que thử nhanh axit ascorbic 0-2000 ppm

0 - 50 - 100 - 200 - 300 - 500 - 700

- 1000 - 2000 mg/L AA

100 strips
210.1 Que thử nhanh Amoni 0-400 ppm 0-10-25-50-100-200-400 mg/L NH4+ 100 strips
Que thử bán định lượng J-QUANT®

100 strips/pk

5m reel

25 strips/pk

PH Indicator Strips 100 strips