MÔI TRƯỜNG VI SINH DRBC AGAR (DICHLORAN ROSE-BENGAL CHLORAMPHENICOL AGAR)


Công ty HTV chúng tôi cung cấp đầy đủ tất cả các loại môi trường vi sinh của hãng Merck-Đức mà bạn cần. DRBC (Dichloran-rose bengal chloramphenicol) agar Thông số kỹ thuật Màu sắc: Hồng pH (25 °C): 5.4 – 5.8 Độ hòa tan: 32.6 g/l Ủ: 5 ngày; 25 °C Điều kiện bảo quản +15°C đến +25°C


Còn hàng

DRBC Agar (Dichloran-rose bengal chloramphenicol)
Thông số kỹ thuật
Màu sắc: Hồng
pH (25 °C): 5.4 – 5.8
Độ hòa tan: 32.6 g/l
Ủ: 5 ngày; 25 °C
Điều kiện bảo quản
 +15°C đến +25°C


 
Hãy gửi yêu cầu cùa bạn- HTV LAB hân hạnh báo giá
Xưng hô
Tên*
ĐT di động*
Email cá nhân
Yêu Cấu

---------------------------------------------------------------------------------------------

DANH MỤC MÔI TRƯỜNG VI SINH MERCK TẠI HTVLAB

Mã hàng Tên hàng
105289 0500 Môi trường SLANETZ and BARTLEY agar (base) 500g (M)
1000720500 Môi trường Bile Salt Aesculin Azid Agar 500g (M)
103873 0500 SABOURAUD 2% dextrose agar
1054040500 Mannitol salt phenol red agar
Trypticase soy agar (TSA)
[1.05272.0500] Antibiotic Agar N.1
1072241000 Peptone from meat
110886.0500 Blood Agar ( M )
105406.0500 Baird Parker Agar (M)
100850 0500 Coliform Agar ES Chromocult (M)
105267 0500 Môi trường Cereus Selective Agar - MYP ( M)
111681 0500 Hektone Enteric Agar
100427.0500 Listeria Agar Chromocult (M)
100439 0010 Listeria Agar Enrichment Supplement Chromocult (M)
100432 0010 Listeria Agar Selective Supplement Chromocult (M)
101800.0500 Alkaline peptone (M)
105463 0500 Plate count agar (M)
110130.0500 Potato Dextrose Agar (M)
1119720500 TSC agar (M)
1102630500 TCBS Agar ( M )
105458.0500 Trypticase Soy Agar ( M)
101406.0500 Môi trường vi sinh VRB Agar (M)
110275 0500 VRBD Agar (M)
105454 0500 Brilliant Green BGBL (M) BRILA BROTH
113306 Bactident Coagulose Rabbit ( M) ( 6x3ml )
103785 0001 Egg Yolk Tellurite ( M) ( 50ml/chai)
1000930010 Fraser Listeria selective supplement (M)
1000920010 Fraser Listeria ammonium iron (III) 10 lọ/hộp(M)
1103980500 Fraser Listeria selective enrichment broth (M)
107661 0500 Lactose Broth (M)
1102660500 Lauryl sulfate Broth (M)
1058780500 Muller Kauffmann tetrathionate(M)
112535.0500 Maximium Recovery (M)
102239 Peptone From Casein ( 500g/chai )
111755 0500 PALCAM Listeria Selective Agar (M)
107228 0500 Peptone Water (M)
107700 0500 RVS Broth (M)
1054700500 SIM medium (M)
116122.0500 TBX Chromocult ( M)
105459 0500 Trypticase Soy Broth
110859 0500 Tryptone Water ( M)
170245.0500 Vanadium standard solution (M)
103753 0500 Yeast Extract ( M)
100465 0500 Hóa chất DG 18 (M)
102894.0500 Deoxycholate Lactose Agar (M)
113829 0001 Túi kỵ khí Anaerocult (M)
1052870500 XLD Agar (M)
107680.0500 Lactose TTC Agar W Tergitol 7 (M)
105712 0500 MRVP Broth (M)
102501 0500 Simmons Citrate Agar (M)
102245 0500 Casein Hydrolysate ( Acid Hydrolyzed) For Microbiology - Hóa chất tinh khiết (M)
110694 0500 DEV TRYPTOPH.BROTH F/MICROB. 500 G (M)
110765 0500 EC BROTH FOR MICROBIOLOGY (37 G FOR 1 LI (M)
108483 0500 UREA BROTH FOR DETECTING MICROORGANISMS(M)
1104930500 Brain Heart Broth (M)
107709.0500 Selenite Cystine Enrichment Broth (M)
107620.0500 Pseudomonas Selective Agar (Base) (M)
110989.0500 PSEUDOMONAS AGAR F BASE FOR MICROBIOLOGY (M)
110991.0500 KING AGAR B BASE (DANSK STANDARD) (M)
119770.0500 ALUMINIUM STANDARD SOLUTION 500 ML (M)
Sản phẩm liên quan