TEST NHANH AMONIA (NH4) WIT-NH4


KRK-NHẬT
HK441020

Test nhanh WIT-NH4 là TEST THỬ NHANH ION AMONIA trong nước thải và nước sông. Test nhanh WIT-NH4 cung cấp bảng so màu với 2 bảng đo cho NH4 và phức của nó NH4-N. Với bộ kiểm tra nhanh trên chỉ mất 5 phút để cho kết quả đo.


Còn hàng

TEST NHANH AMONIA (NH4) WIT-NH4 TRONG NƯỚC VÀ NƯỚC THẢI - KRK-NHẬT 

Code: WIT-NH4-KIT
Hãng: KASAHARA-Nhật Bản (KRK)
Test nhanh WIT-NH4-KIT là TEST NHANH ION AMONIA trong nước thải và nước sông. Test thử nhanh WIT-NH4-KIT cung cấp bảng so màu với 2 bảng đo cho NH4 và phức của nó NH4-N. Với bộ kiểm tra nhanh trên chỉ mất 5 phút để cho kết quả đo.

Đặc điểm nổi bật test nhanh amonia (NH4) WIT-NH4:

  • Đóng gói nhỏ gọn dễ mang đi hiện trường.
  • Dễ sử dụng không cần dụng cụ hoặc thiết bị hỗ trợ.
  • Thuốc thử dạng bột dễ bảo quản và thời gian sử dụng dài (2 năm)
  • Thông số test nhanh amonia (NH4) WIT-NH4:

    Thang đo 0.3/0.7/1.3/2.6/6.5/13/26 NH₄
    0.2/0.5/1.0/2.0/5.0/10/20 NH₄-N
    Thời gian đọc kết quả 5 phút
    Qui cách 50 test/hộp
    Kích thước hộp 16.5x10.5x2.5cm

    Phương pháp đo:

    Phương pháp Indophenol Blue.

    Áp dụng

    Quản lý nước thải và kiểm tra nước sông

  • TEST NHANH AMONIA (NH4) WIT-NH4-thử nước thải nước sông

     

---------------------------------------------------------------------------------------------

DANH SÁCH TEST NHANH KASAHARA

Tên mặt hàng Thang đo Đơn vị T/g phản ứng
Bộ dụng cụ kiểm tra đồng, WIT-Cu Thang đo: 0.2/0.5/1.0/2.0/3.0/5.0/10 ppm 50 test/hộp 2 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Niken, WIT-Ni Thang đo: 0.2/0.5/1.0/2.0/3.0/5.0/10 ppm 50 test/hộp 2 min.

Bộ dụng cụ kiểm tra Ammonium,

WIT-NH4

Thang đo: 0.3/0.7/1.3/2.6/6.5/13/26ppm NH₄
0.2/0.5/1.0/2.0/5.0/10/20ppm NH₄-N
50 test/hộp 5 min.

Bộ dụng cụ kiểm tra COD thang trung,

WIT-COD-M

Thang đo: 0/5/10/15/20/50/100 ppm 50 test/hộp 4-6 min.

Bộ dụng cụ kiểm tra COD thang cao,

WIT-COD-H

Thang đo: 0/30/50/100/150/200/250 ppm 50 test/hộp 4-6 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Crom, WIT-Cr6+ Thang đo: 0.05/0.1/0.2/0.5/0.8/1.0/2.0 ppm 50 test/hộp 2 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Crom tổng, WIT-CrT Thang đo: 0.5/1/2/5/8/10/20 ppm 50 test/hộp 30s.
Bộ dụng cụ kiểm tra Chlo dư, WIT-HOCl Thang đo: 10/20/30/50/80/100/150 ppm 50 test/hộp 10s.
Bộ dụng cụ kiểm tra Ozone, WIT-O3 Thang đo: 0.1/0.2/0.3/0.5/0.8/1.0/2.0 ppm 50 test/hộp 10s.
Bộ dụng cụ kiểm tra Cianua, WIT-CN Thang đo: 0.02/0.05/0.1/0.2/0.5/1.0/2.0 ppm 50 test/hộp 10 min.

Bộ dụng cụ kiểm tra H2O2 thang cao,

WIT-H2O2-H

Thang đo: 10/20/30/50/80/100/150 ppm 50 test/hộp 10s.
Bộ dụng cụ kiểm tra Nitrite, WIT-NO2 Thang đo: 0.05/0.1/0.2/0.4/0.6/0.8/1.0 ppm NO₂
0.015/0.03/0.06/0.12/0.18/0.24/0.30ppm NO₂-N
50 test/hộp 3 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Nitrate WIT-NO3 Thang đo: 0.5/1.0/2.0/4.0/6.0/10/20 ppm NO₃
 0.1/0.2/0.5/1.0/1.4/2.3/4.6 ppm NO₃-N
50 test/hộp 3min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Phosphate, WIT-PO4 Thang đo: 0.2/0.5/1.0/1.5/2.0/3.0/5.0ppm PO₄³
 0.1/0.2/0.3/0.5/0.7/1.0/1.7ppm PO₄³-P
50 test/hộp 3 min.

Bộ dụng cụ kiểm tra Phosphate thang cao,

WIT-PO4-H

Thang đo: 2/5/10/15/20/30/50ppm PO₄³-

0.7/1.7/3.3/5.0/6.6/10/17ppm PO₄³-P

50 test/hộp 3 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Nito Tổng, WIT-TN-i Thang đo: 0/5/10/20/40/60/100 ppm 50 test/hộp 20 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra sắt, WIT-Fe Thang đo: 0.2/0.5/1.0/1.5/2.0/3.0/5.0 ppm 50 test/hộp 5 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra kẽm, WIT-Zn Thang đo: 0/0.2/0.3/0.5/1.0/2.0/5.0 ppm 50 test/hộp 2 min.