TEST NHANH NITRIT (NO2) WIT-NO2


KRK-NHẬT
HK441110

Test nhanh Nitrit (NO2) WIT-NO2 là TEST THỬ NHANH NITRIT trong nước thải và nước sông. Test thử nhanh NO2 cung cấp 2 bảng so màu 2 thang đo cho NO2 và phức NO2-N giúp kiểm soát được 2 chỉ tiêu trong cùng 1 bộ test.


Còn hàng

TEST NHANH NITRIT (NO2) WIT-NO2 TRONG NƯỚC VÀ NƯỚC THẢI - KRK (NHẬT)

Code: WIT-NO2-KIT
Hãng: KASAHARA-Nhật Bản (KRK)
Test nhanh Nitrit (NO2) WIT-NO2 là TEST THỬ NHANH NITRIT trong nước thải và nước sông. Test thử nhanh NO2 cung cấp 2 bảng so màu 2 thang đo cho NO2 và phức NO2-N giúp kiểm soát được 2 chỉ tiêu trong cùng 1 bộ test.

Đặt điểm nổi bật Test nhanh Nitrit (NO2) WIT-NO2:

  • Đóng gói nhỏ gọn dễ mang đi hiện trường.
  • Dễ sử dụng không cần dụng cụ hoặc thiết bị hỗ trợ.
  • Thuốc thử dạng bột dễ bảo quản và thời gian sử dụng dài (2 năm)

Thông số Test nhanh Nitrit (NO2) WIT-NO2:

Thang đo

0.05/0.1/0.2/0.4/0.6/0.8/1.0 NO₂
0.015/0.03/0.06/0.12/0.18/0.24/0.30 NO₂-N

Thời gian đọc kết quả

 3 phút

Qui cách

50 test/hộp

Kích thước hộp

16.5x10.5x2.5cm

Phương pháp đo:

Phương pháp GR

Áp dụng

Quản lý nước thải và kiểm tra nước sông

 

TEST NHANH NITRIT (NO2) WIT-NO2-thử nước thải và nước sông

 

---------------------------------------------------------------------------------------------

DANH SÁCH TEST NHANH KASAHARA

Tên mặt hàng Thang đo Đơn vị T/g phản ứng
Bộ dụng cụ kiểm tra đồng, WIT-Cu Thang đo: 0.2/0.5/1.0/2.0/3.0/5.0/10 ppm 50 test/hộp 2 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Niken, WIT-Ni Thang đo: 0.2/0.5/1.0/2.0/3.0/5.0/10 ppm 50 test/hộp 2 min.

Bộ dụng cụ kiểm tra Ammonium,

WIT-NH4

Thang đo: 0.3/0.7/1.3/2.6/6.5/13/26ppm NH₄
0.2/0.5/1.0/2.0/5.0/10/20ppm NH₄-N
50 test/hộp 5 min.

Bộ dụng cụ kiểm tra COD thang trung,

WIT-COD-M

Thang đo: 0/5/10/15/20/50/100 ppm 50 test/hộp 4-6 min.

Bộ dụng cụ kiểm tra COD thang cao,

WIT-COD-H

Thang đo: 0/30/50/100/150/200/250 ppm 50 test/hộp 4-6 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Crom, WIT-Cr6+ Thang đo: 0.05/0.1/0.2/0.5/0.8/1.0/2.0 ppm 50 test/hộp 2 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Crom tổng, WIT-CrT Thang đo: 0.5/1/2/5/8/10/20 ppm 50 test/hộp 30s.
Bộ dụng cụ kiểm tra Chlo dư, WIT-HOCl Thang đo: 10/20/30/50/80/100/150 ppm 50 test/hộp 10s.
Bộ dụng cụ kiểm tra Ozone, WIT-O3 Thang đo: 0.1/0.2/0.3/0.5/0.8/1.0/2.0 ppm 50 test/hộp 10s.
Bộ dụng cụ kiểm tra Cianua, WIT-CN Thang đo: 0.02/0.05/0.1/0.2/0.5/1.0/2.0 ppm 50 test/hộp 10 min.

Bộ dụng cụ kiểm tra H2O2 thang cao,

WIT-H2O2-H

Thang đo: 10/20/30/50/80/100/150 ppm 50 test/hộp 10s.
Bộ dụng cụ kiểm tra Nitrite, WIT-NO2 Thang đo: 0.05/0.1/0.2/0.4/0.6/0.8/1.0 ppm NO₂
0.015/0.03/0.06/0.12/0.18/0.24/0.30ppm NO₂-N
50 test/hộp 3 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Nitrate WIT-NO3 Thang đo: 0.5/1.0/2.0/4.0/6.0/10/20 ppm NO₃
 0.1/0.2/0.5/1.0/1.4/2.3/4.6 ppm NO₃-N
50 test/hộp 3min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Phosphate, WIT-PO4 Thang đo: 0.2/0.5/1.0/1.5/2.0/3.0/5.0ppm PO₄³
 0.1/0.2/0.3/0.5/0.7/1.0/1.7ppm PO₄³-P
50 test/hộp 3 min.

Bộ dụng cụ kiểm tra Phosphate thang cao,

WIT-PO4-H

Thang đo: 2/5/10/15/20/30/50ppm PO₄³-

0.7/1.7/3.3/5.0/6.6/10/17ppm PO₄³-P

50 test/hộp 3 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Nito Tổng, WIT-TN-i Thang đo: 0/5/10/20/40/60/100 ppm 50 test/hộp 20 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra sắt, WIT-Fe Thang đo: 0.2/0.5/1.0/1.5/2.0/3.0/5.0 ppm 50 test/hộp 5 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra kẽm, WIT-Zn Thang đo: 0/0.2/0.3/0.5/1.0/2.0/5.0 ppm 50 test/hộp 2 min.