TEST NHANH CROM (VI) TRONG NƯỚC VÀ NƯỚC THẢI THANG ĐO 0.05-2.0 PPM


KRK-NHẬT
HK441050

Test thử WIT-Cr6+ của KRK là Test nhanh crom (vi) trong nước và nước thải cũng như nước sản xuất. Test thử crom WIT-Cr6+  cho phép kiểm tra nhanh crom trong vòng 2 phút với thang thang đo 0.05-2 ppm và không cần thiết bi hỗ trợ


Còn hàng

TEST NHANH CROM (VI) TRONG NƯỚC VÀ NƯỚC THẢI THANG ĐO 0.05-2.0 PPM KRK-NHẬT BẢN

Code: WIT-Cr6-KIT    
Hãng: KASAHARA-Nhật Bản (KRK)
Test thử WIT-Cr6+ của KRK là Test nhanh crom (vi) trong nước và nước thải cũng như nước sản xuất. Test thử crom WIT-Cr6+  cho phép kiểm tra nhanh crom trong vòng 2 phút với thang thang đo 0.05-2 ppm và không cần thiết bi hỗ trợ.

Ích lợi khi sử dụng test nhanh WIT-Cr6+:

  • Chọn bộ sẵn dùng và nhỏ gọn tối ưu khi mang đi hiện trường.
  • Không cần thiết bị kèm theo giảm chi phí đầu tư
  • Kết quả nhanh chóng trong vài phút thực hiện.

Chi tiết kỹ thuật test nhanh Crom WIT-Cr6:

Thang đo

0.050.10.20.50.81.02.0 Cr⁶+

Thời gian đọc kết quả

2 phút

Qui cách

50 test/hộp

Kích thước hộp

16.5x10.5x2.5cm

Phương pháp đo:

Phương pháp oxy hóa Diphenylcarbazide.

Áp dụng

Quản lý nước thải và nước sản xuất

 

 

TEST NHANH CROM (VI) TRONG NƯỚC VÀ NƯỚC THẢI THANG ĐO 0.05-2.0 PPM

 

---------------------------------------------------------------------------------------------

DANH SÁCH TEST NHANH KASAHARA

Tên mặt hàng Thang đo Đơn vị T/g phản ứng
Bộ dụng cụ kiểm tra đồng, WIT-Cu Thang đo: 0.2/0.5/1.0/2.0/3.0/5.0/10 ppm 50 test/hộp 2 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Niken, WIT-Ni Thang đo: 0.2/0.5/1.0/2.0/3.0/5.0/10 ppm 50 test/hộp 2 min.

Bộ dụng cụ kiểm tra Ammonium,

WIT-NH4

Thang đo: 0.3/0.7/1.3/2.6/6.5/13/26ppm NH₄
0.2/0.5/1.0/2.0/5.0/10/20ppm NH₄-N
50 test/hộp 5 min.

Bộ dụng cụ kiểm tra COD thang trung,

WIT-COD-M

Thang đo: 0/5/10/15/20/50/100 ppm 50 test/hộp 4-6 min.

Bộ dụng cụ kiểm tra COD thang cao,

WIT-COD-H

Thang đo: 0/30/50/100/150/200/250 ppm 50 test/hộp 4-6 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Crom, WIT-Cr6+ Thang đo: 0.05/0.1/0.2/0.5/0.8/1.0/2.0 ppm 50 test/hộp 2 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Crom tổng, WIT-CrT Thang đo: 0.5/1/2/5/8/10/20 ppm 50 test/hộp 30s.
Bộ dụng cụ kiểm tra Chlo dư, WIT-HOCl Thang đo: 10/20/30/50/80/100/150 ppm 50 test/hộp 10s.
Bộ dụng cụ kiểm tra Ozone, WIT-O3 Thang đo: 0.1/0.2/0.3/0.5/0.8/1.0/2.0 ppm 50 test/hộp 10s.
Bộ dụng cụ kiểm tra Cianua, WIT-CN Thang đo: 0.02/0.05/0.1/0.2/0.5/1.0/2.0 ppm 50 test/hộp 10 min.

Bộ dụng cụ kiểm tra H2O2 thang cao,

WIT-H2O2-H

Thang đo: 10/20/30/50/80/100/150 ppm 50 test/hộp 10s.
Bộ dụng cụ kiểm tra Nitrite, WIT-NO2 Thang đo: 0.05/0.1/0.2/0.4/0.6/0.8/1.0 ppm NO₂
0.015/0.03/0.06/0.12/0.18/0.24/0.30ppm NO₂-N
50 test/hộp 3 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Nitrate WIT-NO3 Thang đo: 0.5/1.0/2.0/4.0/6.0/10/20 ppm NO₃
 0.1/0.2/0.5/1.0/1.4/2.3/4.6 ppm NO₃-N
50 test/hộp 3min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Phosphate, WIT-PO4 Thang đo: 0.2/0.5/1.0/1.5/2.0/3.0/5.0ppm PO₄³
 0.1/0.2/0.3/0.5/0.7/1.0/1.7ppm PO₄³-P
50 test/hộp 3 min.

Bộ dụng cụ kiểm tra Phosphate thang cao,

WIT-PO4-H

Thang đo: 2/5/10/15/20/30/50ppm PO₄³-

0.7/1.7/3.3/5.0/6.6/10/17ppm PO₄³-P

50 test/hộp 3 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Nito Tổng, WIT-TN-i Thang đo: 0/5/10/20/40/60/100 ppm 50 test/hộp 20 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra sắt, WIT-Fe Thang đo: 0.2/0.5/1.0/1.5/2.0/3.0/5.0 ppm 50 test/hộp 5 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra kẽm, WIT-Zn Thang đo: 0/0.2/0.3/0.5/1.0/2.0/5.0 ppm 50 test/hộp 2 min.