TEST NHANH COD TRONG NƯỚC (WIT-COD-M) THANG ĐO 0-100 PPM


KRK-NHẬT
HK441030

Test thử WIT-COD-M của KRK- Nhật Bản là test nhanh cod thang trung trong nước và nước thải. Test nhanh WIT-COD-M kiểm soát nồng độ COD trong khoảng đo 0-100ppm với 4-6 phút thực hiện. Test thử COD dồm 50 test và toàn bộ dụng cụ kèm theo để thực hiện đo


Còn hàng

TEST NHANH COD TRONG NƯỚC VÀ NƯỚC THẢI (WIT-COD-M) THANG ĐO 0-100 PPM KRK-NHẬT BẢN

Code: WIT-COD-M-KIT
Hãng: KASAHARA (KRK)-Nhật Bản
Test thử WIT-COD-M của KRK- Nhật Bản là test nhanh cod thang trung trong nước và nước thải. Test nhanh WIT-COD-M kiểm soát nồng độ COD trong khoảng đo 0-100ppm với 4-6 phút thực hiện. Test thử COD dồm 50 test và toàn bộ dụng cụ kèm theo để thực hiện đo.

Ích lợi khi dùng test thử nhanh WIT-COD-M

  • Chọn bộ sẵn dùng và nhỏ gọn tối ưu khi mang đi hiện trường.
  • Không cần thiết bị kèm theo giảm chi phí đầu tư
  • Kết quả nhanh chóng trong vài phút thực hiện.

Chi tiết Testnhanh COD WIT-COD-M

Thang đo

0-5-10-15-20-50-100

Thời gian đọc kết quả

4-6 phút

Qui cách

50 test/hộp

Kích thước hộp

16.5x10.5x2.5cm

Phương pháp đo:

Phương pháp oxy hóa kali Permanganat.

Áp dụng

Quản lý nước thải và kiểm tra nước sông

 

TEST NHANH COD TRONG NƯỚC (WIT-COD-M) THANG ĐO-thử nhanh thang trung

 

---------------------------------------------------------------------------------------------

DANH SÁCH TEST NHANH KASAHARA

Tên mặt hàng Thang đo Đơn vị T/g phản ứng
Bộ dụng cụ kiểm tra đồng, WIT-Cu Thang đo: 0.2/0.5/1.0/2.0/3.0/5.0/10 ppm 50 test/hộp 2 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Niken, WIT-Ni Thang đo: 0.2/0.5/1.0/2.0/3.0/5.0/10 ppm 50 test/hộp 2 min.

Bộ dụng cụ kiểm tra Ammonium,

WIT-NH4

Thang đo: 0.3/0.7/1.3/2.6/6.5/13/26ppm NH₄
0.2/0.5/1.0/2.0/5.0/10/20ppm NH₄-N
50 test/hộp 5 min.

Bộ dụng cụ kiểm tra COD thang trung,

WIT-COD-M

Thang đo: 0/5/10/15/20/50/100 ppm 50 test/hộp 4-6 min.

Bộ dụng cụ kiểm tra COD thang cao,

WIT-COD-H

Thang đo: 0/30/50/100/150/200/250 ppm 50 test/hộp 4-6 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Crom, WIT-Cr6+ Thang đo: 0.05/0.1/0.2/0.5/0.8/1.0/2.0 ppm 50 test/hộp 2 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Crom tổng, WIT-CrT Thang đo: 0.5/1/2/5/8/10/20 ppm 50 test/hộp 30s.
Bộ dụng cụ kiểm tra Chlo dư, WIT-HOCl Thang đo: 10/20/30/50/80/100/150 ppm 50 test/hộp 10s.
Bộ dụng cụ kiểm tra Ozone, WIT-O3 Thang đo: 0.1/0.2/0.3/0.5/0.8/1.0/2.0 ppm 50 test/hộp 10s.
Bộ dụng cụ kiểm tra Cianua, WIT-CN Thang đo: 0.02/0.05/0.1/0.2/0.5/1.0/2.0 ppm 50 test/hộp 10 min.

Bộ dụng cụ kiểm tra H2O2 thang cao,

WIT-H2O2-H

Thang đo: 10/20/30/50/80/100/150 ppm 50 test/hộp 10s.
Bộ dụng cụ kiểm tra Nitrite, WIT-NO2 Thang đo: 0.05/0.1/0.2/0.4/0.6/0.8/1.0 ppm NO₂
0.015/0.03/0.06/0.12/0.18/0.24/0.30ppm NO₂-N
50 test/hộp 3 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Nitrate WIT-NO3 Thang đo: 0.5/1.0/2.0/4.0/6.0/10/20 ppm NO₃
 0.1/0.2/0.5/1.0/1.4/2.3/4.6 ppm NO₃-N
50 test/hộp 3min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Phosphate, WIT-PO4 Thang đo: 0.2/0.5/1.0/1.5/2.0/3.0/5.0ppm PO₄³
 0.1/0.2/0.3/0.5/0.7/1.0/1.7ppm PO₄³-P
50 test/hộp 3 min.

Bộ dụng cụ kiểm tra Phosphate thang cao,

WIT-PO4-H

Thang đo: 2/5/10/15/20/30/50ppm PO₄³-

0.7/1.7/3.3/5.0/6.6/10/17ppm PO₄³-P

50 test/hộp 3 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra Nito Tổng, WIT-TN-i Thang đo: 0/5/10/20/40/60/100 ppm 50 test/hộp 20 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra sắt, WIT-Fe Thang đo: 0.2/0.5/1.0/1.5/2.0/3.0/5.0 ppm 50 test/hộp 5 min.
Bộ dụng cụ kiểm tra kẽm, WIT-Zn Thang đo: 0/0.2/0.3/0.5/1.0/2.0/5.0 ppm 50 test/hộp 2 min.