TEST NHANH NIKEN, WAK-Ni


KYORITSU-Nhật
DC141400

TEST NHANH NIKEN

Test nhanh niken kyoritsu, Xác định hàm lượng niken trong nước thải, xác định niken trong xi mạ,  PACKTEST Nicken. PACK TEST Nickel.

Test nhanh kyoritsu WAK-Ni


Còn hàng

TEST NHANH NIKEN

Test nhanh niken kyoritsu, Xác định hàm lượng niken trong nước thải, xác định niken trong xi mạ,  PACKTEST Nicken. PACK TEST Nickel.

Test nhanh kyoritsu WAK-Ni

Nguyên tắc kiểm tra nhanh Niken là so màu

Thang đo của Test nhanh Niken: 0.5, 1, 2, 5, 10 mg/L

thử nhanh nước thải

 

---------------------------------------------------------------------------------------------

DANH MỤC SẢN PHẨM KYORITSU CHÍNH HÃNG

Tên hàng Mã hàng Thang đo Quy cách T. phản ứng
Test thử nhanh Cyanide Free Cyanide WAK-CN-**
≤0.02, 0.05, 0.1, 0.2, 0.5, 1, 2 mg/L
40 test/hộp 8 min.
Test thử nhanh COD thang cao COD (High Range) WAK-COD(H)
0, 30, 60, 120, 200, ≥250 mg/L
50 test/hộp 5 min.
Test thử nhanh COD thang trung COD WAK-COD
0, 5, 10, 13, 20, 50, 100 mg/L
50 test/hộp 5 min.
Test thử nhanh COD thang thấp COD (Low Range) WAK-COD(D)
0, 2, 4, 6, ≥8 mg/L
50 test/hộp 5 min.
Test thử nhanh Crom Chromium (Hexavalent) WAK-Cr6+
0.05, 0.1, 0.2, 0.5, 1, 2 mg/L
50 test/hộp 2 min.
Test thử nhanh Crom Tổng Total Chromium WAK-Cr·T
0.5, 1, 2, 5, 10, 20 mg/L
40 test/hộp 5.5 min.
Test thử nhanh Amoni thang cao Ammonium (High Range) WAK-NH4(C)
0, 0.5, 1, 2, 5, 10, ≥20 mg/L
50 test/hộp 10 min.
Ammonium-Nitrogen
(High Range)
0, 0.5, 1, 2, 5, 10, ≥20 mg/L
Test thử nhanh Amoni Ammonium WAK-NH4
0.2, 0.5, 1, 2, 5, 10 mg/L
50 test/hộp 5 min.
Ammonium-Nitrogen 0.2, 0.5, 1, 2, 5, 10 mg/L
Test thử nhanh Niken Nickel WAK-Ni
0.5, 1, 2, 5, 10 mg/L
50 test/hộp 2 min.
Test thử nhanh Niken Nickel (DPM) WAK-Ni(D)
0.3, 0.5, 1, 2, 5, 10 mg/L
50 test/hộp 2 min.
Test thử nhanh photphat thang cao Phosphate 2, 5, 10, 20, 50, 100 mg/L 50 test/hộp 2 min.
Phosphate-Phosphorus 0.66, 1.65, 3.3, 6.6, 16.5, 33 mg/L

 

 

Sản phẩm liên quan