TEST NHANH SẮT - WAK-Fe


KYORITSU-Nhật
DC141280

TEST NHANH SẮT

Test nhanh sắt kyoritsu, Xác định hàm lượng sắt trong nước thải, xác định sắt trong xi mạ, PACKTEST iron. PACK TEST iron.

Test nhanh kyoritsu WAK-Fe


Còn hàng

TEST NHANH SẮT

Test nhanh sắt kyoritsu, Xác định hàm lượng sắt trong nước thải, xác định sắt trong xi mạ, PACKTEST iron. PACK TEST iron.

Test nhanh kyoritsu WAK-Fe

Nguyên tắc Test nhanh sắt là so màu

Thang đo của Test nhanh sắt: 0.5, 1, 2, 5, 10 mg/L

thu-nhanh-nuoc-xi-ma

 

---------------------------------------------------------------------------------------------

DANH MỤC SẢN PHẨM KYORITSU CHÍNH HÃNG

Tên hàng Mã hàng Thang đo Quy cách T. phản ứng
Test thử nhanh Cyanide Free Cyanide WAK-CN-**
≤0.02, 0.05, 0.1, 0.2, 0.5, 1, 2 mg/L
40 test/hộp 8 min.
Test thử nhanh COD thang cao COD (High Range) WAK-COD(H)
0, 30, 60, 120, 200, ≥250 mg/L
50 test/hộp 5 min.
Test thử nhanh COD thang trung COD WAK-COD
0, 5, 10, 13, 20, 50, 100 mg/L
50 test/hộp 5 min.
Test thử nhanh COD thang thấp COD (Low Range) WAK-COD(D)
0, 2, 4, 6, ≥8 mg/L
50 test/hộp 5 min.
Test thử nhanh Crom Chromium (Hexavalent) WAK-Cr6+
0.05, 0.1, 0.2, 0.5, 1, 2 mg/L
50 test/hộp 2 min.
Test thử nhanh Crom Tổng Total Chromium WAK-Cr·T
0.5, 1, 2, 5, 10, 20 mg/L
40 test/hộp 5.5 min.
Test thử nhanh Amoni thang cao Ammonium (High Range) WAK-NH4(C)
0, 0.5, 1, 2, 5, 10, ≥20 mg/L
50 test/hộp 10 min.
Ammonium-Nitrogen
(High Range)
0, 0.5, 1, 2, 5, 10, ≥20 mg/L
Test thử nhanh Amoni Ammonium WAK-NH4
0.2, 0.5, 1, 2, 5, 10 mg/L
50 test/hộp 5 min.
Ammonium-Nitrogen 0.2, 0.5, 1, 2, 5, 10 mg/L
Test thử nhanh Niken Nickel WAK-Ni
0.5, 1, 2, 5, 10 mg/L
50 test/hộp 2 min.
Test thử nhanh Niken Nickel (DPM) WAK-Ni(D)
0.3, 0.5, 1, 2, 5, 10 mg/L
50 test/hộp 2 min.
Test thử nhanh photphat thang cao Phosphate 2, 5, 10, 20, 50, 100 mg/L 50 test/hộp 2 min.
Phosphate-Phosphorus 0.66, 1.65, 3.3, 6.6, 16.5, 33 mg/L

 

 

Sản phẩm liên quan